prairie grass

prairie grass

A tall prairie grass sways gently in the autumn breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ cứng cáp, hình dáng đẹp, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với tán chuyển sang màu đồng nhạt vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cỏ thảo nguyên đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
  • (Vào mùa thu, cỏ thảo nguyên chuyển sang màu đồng nhạt tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "native prairie grass": cỏ thảo nguyên bản địa.

    • Restoring native prairie grass helps preserve the ecosystem. (Phục hồi cỏ thảo nguyên bản địa giúp bảo tồn hệ sinh thái.)
  • "ornamental prairie grass": cỏ thảo nguyên trang trí.

    • Many gardeners plant ornamental prairie grass for its autumn color. (Nhiều người làm vườn trồng cỏ thảo nguyên trang trí màu sắc mùa thu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie (danh từ): thảo nguyên, đồng cỏ rộng lớn.
  • Grass (danh từ): cỏ (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tussock grass: cỏ bụi (một loại cỏ mọc thành bụi).
  • Switchgrass: cỏ chuyển mùa (một loại cỏ thảo nguyên phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prairie grass". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow prairie grass: trồng cỏ thảo nguyên. - They decided to grow prairie grass in their backyard. (Họ quyết định trồng cỏ thảo nguyênsân sau.)

Thành ngữ liên quan
  • Gone to the prairie grass: (thành ngữ ít phổ biến) biến mất, mất tích (thường dùng trong văn học).
    • The old fort has gone to the prairie grass, forgotten by time. (Pháo đài đã biến mất vào cỏ thảo nguyên, bị thời gian lãng quên.)

Từ gần giống